Từ Vựng Và Các Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Nhà Hàng

Giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng là yêu cầu cơ bản đối với phục vụ bàn làm trong nhà hàng quốc tế. Chúng ta sẽ cùng bỏ túi từ vựng tiếng Anh và các câu giao tiếp tiếng anh trong nhà hàng trong chuyên mục tiếng anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn ngay nhé!

Từ vựng tiếng Anh nhà hàng

Eating utensils: bộ dụng cụ cho bữa ăn

Dish of the day: món đặc biệt trong ngày

Fork: nĩa

Spoon: muỗng

Knife: dao

Ladle: vá múc canh

Bowl: tô

Plate: đĩa

Chopsticks: đũa

Service gear: kết hợp nĩa và muỗng khi phục vụ thức ăn

Service gear
  • Teapot: ấm trà
  • Cup: tách uống trà
  • Glass: ly
  • Straw: ống hút
  • Red wine glass: ly vang đỏ
  • Pepper shaker: hộp đựng tiêu
  • Salt shaker: lọ đựng muối
  • Napkin: khăn ăn
  • Tissue: giấy ăn
  • Tongs: cái kẹp gắp thức ăn

Bạn có thể tham khảo thêm về danh sách thực đơn các món ăn bằng tiếng anh trong nhà hàng để không phải “lọng cọng” khi khách hỏi món bằng tiếng Anh.

Tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng cho nhân viên không đơn giản chỉ có từ vựng mà phục vụ bàn cần biết cách sắp xếp từ vựng, câu chữ thành các câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng hoàn chỉnh để nghe – hiểu – phản xạ tốt hơn.

Các câu giao tiếp tiếng anh trong nhà hàng

Đón tiếp khách vào bàn

I’m Sue. I’ll be your server for tonight: Tôi là Sue. Tôi sẽ là người phục vụ quý khách tối nay

Have you booked a table? / Do you have a reservation?: Mình đặt bàn chưa nhỉ?

Can I get your name?: Cho tôi xin tên của quý khách

How many are you?: Mình đi tổng cộng bao nhiêu người nhỉ?

Your table is ready: Bàn của quý khách đã sẵn sàng

Would you follow me, please?: Quý khách đi theo tôi ạ

Phục vụ khách

Are you ready to order?: Mình đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?

What would you like to start with?: Quý khách muốn bắt đầu bằng món nào ạ?

What would you like to drink?: Quý khách muốn uống gì ạ?

What would you like for dessert? :Quý khách muốn dùng món gì cho tráng miệng ạ?

How would you like your steak? (rare, medium, well done): Quý khách muốn món bít tết như thế nào ạ? (tái, tái vừa, chín)

Oh, I’m sorry. We’re all out of the salmon: Ôi, tôi xin lỗi. Chúng tôi hết món cá hồi rồi

Do you need a little time to decide?: Mình có cần thêm thời gian để chọn món không?

Hy vọng với các mẫu câu giao tiếp tiếng anh trong nhà hàng ở trên, sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình làm việc. Ngoài ra để có thể giỏi hơn về giao tiếp trong nhà hàng, bạn có thể tham khảo các khóa học tại đây để có thêm cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.

Are you ready to order?

Thanh toán hóa đơn

Are you interested in taking part in our promotion?: Quý khách có muốn dùng ưu đãi của chúng tôi không ạ?

How was everything today?: Quý khách hài lòng về dịch vụ của chúng tôi chứ ạ?

Will that be cash or charge?: Quý khách muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ tín dụng ạ?

Your total comes to… : Tổng hóa đơn là … ạ

Here’s $2.50 change: Đây là 2,50 đô la tiền thừa ạ

Giải quyết tình huống giao tiếp tiếng Anh nhà hàng

Để giao tiếp hiệu quả, bạn không chỉ thuộc các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng mà còn phải hiểu khách nói gì, họ thường nói gì để nắm bắt tâm lý và có hướng xử lý phù hợp. Sau đây là một số tình huống thường gặp.

Khách gọi món

Excuse me, would you like to order now or later? – Xin lỗi, quý khách đã muốn gọi món chưa ạ?

We’re not ready to order yet. Could you please wait for some more minutes? – Chưa. Đợi chúng tôi ít phút nữa nhé.

Here’s the menu – Vâng. Thực đơn đây ạ.

I don’t know what to order. Can you suggest me some? – Tôi không biết nên gọi món gì. Anh có gợi ý món gì không?

Seafood salad is the most famous dish at our restaurant – Salad hải sản là món nổi tiếng nhất tại nhà hàng đấy ạ.

But I’m severely allergic to seafood – Nhưng tôi bị dị ứng nặng với hải sản.

So you can try spicy chicken instead. That’s our special dish today – Vậy quý khách có thể thử món gà cay. Đó là món đặc biệt của chúng tôi trong ngày hôm nay.

That sounds nice. We’’ll take that and spaghetti, too – Nghe được đấy. Chúng tôi sẽ gọi món đó và món mì Ý nữa.

I’m sorry. We’re out of spaghetti – Xin lỗi, chúng tôi hết mì Ý rồi ạ.

It’s fine. How about beef steak? – Không sao. Có món bít tết không?

Would you like it rare, medium-rare, medium or well done? – Quý khách thích tái, tái chín, chín vừa hay chín kỹ ạ?

Medium-rare – Tái chín nhé.

Would you like something to drink? – Quý khách có muốn dùng đồ uống gì không ạ?

I’d like wine. What kinds are there? – Tôi thích rượu vang. Có những loại nào vậy?

Here’s the wine list – Danh sách rượu đây ạ.

I’ll take this – Tôi chọn loại này.

Would you like anything for dessert? – Quý khách muốn dùng món tráng miệng không?

That’s enough. Will our food be long? – Đủ rồi. Đồ ăn của chúng tôi có phải chờ lâu không?

It will take 20 minutes, sir – Quý khách vui lòng chờ 20 phút ạ.

Khi khách order, phục vụ cần biết thêm cách upselling, cross-selling bằng tiếng Anh

Khách than phiền chất lượng món ăn

Excuse me. This stew is too cold and salty – Xin lỗi. Món hầm nguội và mặn quá.

Oh, I’m so sorry. I’ll replace it with a better one instantly – Ôi, tôi rất xin lỗi. Tôi sẽ thay bằng đĩa khác ngay ạ.

Thanks. And can I have more ice? – Cám ơn. Và cho tôi thêm đá được không?

Sure. Right on the way – Tất nhiên rồi. Có ngay ạ.

Chào và dẫn khách vào bàn (Tình huống tiếng Anh giao tiếp lễ tân nhà hàng)

Welcome to Jomi restaurant, ma’am. Do you have a reservation? – Chào mừng quý khách đến với nhà hàng Jomi. Quý khách có đặt bàn trước chưa ạ?

Yes. The name is Roberts. – Tôi đặt rồi. Tên là Roberts.

I see your reservation listed here. You reserved a table for three near the window. Is it right? – Vâng, tôi có thấy trong danh sách đây rồi. Bà đặt bàn cho ba người gần cửa sổ, đúng không ạ?

Yes, it is. The other two will be joining me later. – Đúng vậy, hai người nữa sẽ tới sau.

Would you like to be seated first, Ms Roberts? – Bà Roberts có muốn vào bàn ngồi trước không ạ?

Of course. – Có chứ.

I’ll show you your table now. This way, please. – Mời bà theo tôi đi hướng này.

OK.

Will this table be alright, Ms Roberts? – Bàn này ổn chứ, bà Roberts.

Yes. This is fine. Thank you. – Được rồi. Cảm ơn.

Chúng ta vừa tìm hiểu về tiếng Anh giao tiếp cơ bản trong nhà hàng thông qua từ vựng, mẫu câu và đoạn hội thoại thông dụng. Hãy cùng đón chờ những bài viết tiếp theo của Quản Trị Nhà Hàng Khách Sạn Á Âu về chủ đề tiếng Anh giao tiếp nhà hàng khách sạn nhé.

Average: 5 (1 vote(s))

Đăng Ký Để Được Tư Vấn Miễn Phí