Những Từ Tiếng Anh Cần Biết Trong Đặt Phòng Khách Sạn

Các từ vựng tiếng Anh về khách sạn, đặc biệt là từ vựng trong đặt phòng là kiến thức mà một nhân viên tiền sảnh phải biết. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu những từ vựng và mẫu câu tiếng Anh giao tiếp đặt phòng khách sạn cần biết trong bài viết sau.

Những từ tiếng Anh cần biết trong đặt phòng khách sạn

Reserve/Book: đặt phòng

Adjoining room: 2 phòng có cửa thông nhau

Single bed: giường đơn

Double bed: giường đôi nhỏ

Queen size bed: giường đôi lớn

King size bed: giường cỡ lớn

Super king size bed: giường siêu lớn

Extra bed: giường phụ

Twin room: phòng hai giường

Triple room: phòng ba giường

Twin room

Vacancy: phòng trống

Air conditioner: máy lạnh

Bath: bồn tắm

Shower: vòi hoa sen

Fridge: tủ lạnh

Corridor: hành lang

Balcony: ban công

Swimming pool: hồ bơi

Sauna: phòng tắm hơi

Gym: phòng tập thể dục

Beauty salon: thẩm mỹ viện

Các mẫu câu đăng ký đặt phòng tại khách sạn bằng tiếng Anh

I’d like to make a reservation: Tôi muốn đặt phòng trước.

Do you have any vacancies tonight?: Còn phòng trống trong tối nay không?

Would you like me to reserve a room for you, sir?: Ông có muốn đặt phòng trước không?

How many nights will you be staying? : Quý khách sẽ ở mấy đêm?

What’s the room rate?: Giá phòng là bao nhiêu?

Do the rooms have internet access?: Các phòng có kết nối mạng không?

Would you like a smoking or a non-smoking room? : Bà muốn đặt phòng được phép hút thuốc hay phòng không hút thuốc?

Reservation là bộ phận nhận đặt phòng từ khách

How will you be paying? : Bà muốn thanh toán hình thức nào?

What time is check-out? : Giờ trả phòng là mấy giờ?

Here’s your key: Đây là chìa khóa phòng của ông ạ.

Is there a swimming pool or beauty salon?: Khách sạn có bể bơi hay thẩm mỹ viện không?

I’d like a single room: Tôi muốn một phòng đơn.

Is the room well equipped?: Phòng được trang bị đầy đủ chứ?

Can I reserve a three-room suite from November 19th to 21st?: Có thể cho tôi đặt trước 1 dãy 3 phòng liền nhau từ ngày 19 đến ngày 21 tháng 11 không?

Is there any cheaper room?: Có phòng nào rẻ hơn không?

Does the price include breakfast?: Gía phòng có bao gồm bữa sáng không?

Mẫu hội thoại đặt phòng khách sạn bằng tiếng Anh

Chào hỏi, hỏi giá phòng

Reservation: Good morning. Queen Hotel. Reservation. May I help you? (Chào buổi sáng. Đây là khách sạn Queen. Dịch vụ đặt phòng. Tôi có thể giúp gì được cho bạn?)

Guest: Hello. I’d like to reserve two rooms for me and my friends on tomorrow afternoon. How much is a room? (Tôi muốn đặt hai phòng cho tôi và bạn tôi vào chiều mai. Giá một phòng bao nhiêu?)

Reservation: Our rooms start at $70 for a standard room and go up to $420 for a suite, with breakfast. (Giá phòng của khách sạn chúng tôi dao động từ 70 đô với phòng tiêu chuẩn và lên đến 400 đô la với phòng cao cấp nhất, đã bao gồm ăn sáng)

Guest: Standard. (Tôi chọn phòng tiêu chuẩn)

Reservation: Wait a moment, please. Let me check and see if there is any room available. Yes, we do have 3 single rooms tomorrow. (Bạn đợi một chút, tôi sẽ kiểm tra lại danh sách phòng có thể phục vụ. Vâng, ngày mai khách sạn vẫn còn 3 phòng đơn)

Guest: That’s fine! (Tốt quá)

Hỏi thông tin cá nhân

Reservation: Could you please tell me your name? (Bạn có thể cho tôi biết tên của bạn?)

Guest: Jane Jones.

Reservation: How do you spell your name? (Tên của bạn được đánh vần như thế nào)

Guest: Jane, J-A-N-E, Jones, J-O-N-E-S.

Hỏi ngày giờ và thời gian lưu trú

Reservation: How long will you be staying with us? (Bạn sẽ lưu trú tại khách sạn bao lâu?)

Guest: I am going to stay for 4 days. (Tôi dự định sẽ ở trong 4 ngày)

Hỏi số lượng phòng và số lượng người

Reservation: How many rooms do you need? (Bạn cần đặt bao nhiêu phòng?)

Guest: I will need two standard single rooms for 2 people. (Tôi cần hai phòng đơn tiêu chuẩn cho 2 người)

Hỏi số thẻ tín dụng

Reservation: What is your credit card number? (Số thẻ tín dụng của bạn là bao nhiêu ạ?)

Guest: 3305 ….

Xác nhận lại thông tin đặt phòng

Reservation: OK, Ms. Jones. You have reserved 2 standard single rooms for 2 people on May 22nd until May 26th. The total comes to $725.25 after tax. If you need to cancel, please call us 24 hours before May 22nd. You will check in at 2.pm tomorrow. Can I help you with anything else? (Bạn đã đặt 2 phòng đơn tiêu chuẩn cho hai người từ ngày 22 tháng 5 đến 26 tháng 5. Tổng tiền là 725.25 đô la, đã bao gồm thuế. Nếu hủy phòng, xin gọi trước cho chúng tôi 24h trước ngày 22 tháng 5. Bạn sẽ nhận phòng vào lúc 2 giờ chiều ngày mai. Tôi có thể giúp gì cho bạn nữa không?)

Guest: Alright, thank you! (Vâng, cảm ơn)

Trên đây là những từ tiếng Anh cần biết trong đặt phòng khách sạn và một số câu hội thoại phổ biến. Đừng quên cập nhật những bài viết sau từ Quản Trị Nhà Hàng Á Âu để có thêm kiến thức tiếng Anh chuyên ngành Nhà hàng Khách sạn nhé.

Ngoài ra, chúng ta còn có thể tham khảo thêm cách tiếp nhận cuộc gọi book phòng họp từ khách nước ngoài qua bài viết cách tiếp nhận cuộc gọi book phòng họp nhé, hoặc với bộ bộ phận lễ tân thì các bạn có thể tìm hiểu về sách tiếng anh chuyên ngành lễ tân khách sạn để tăng cường khả năng tiếng Anh của mình nhé.

Điểm: 5 (16 bình chọn)

Đăng Ký Để Được Tư Vấn Miễn Phí

Tác giả: Tô Bội Huyên

Tô Bội Huyên là một người đam mê về ngành ăn uống và quản trị nhà hàng khách sạn, ước mơ được trở thành một quản lý cấp cao của một nhà hàng khách sạn. Hiện đang là một biên tập viên viết bài cho trường Quản Trị Nhà Hàng Khách Sạn Á Âu. Hy vọng những bài viết chia sẻ kiến thức của Tô Bội Huyên sẽ được mọi người đón nhận.